Propylene (C₃H₆): Tổng quan Hóa học và Tính chất Lý Hóa

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Tin Tức

Propylene (C₃H₆): Tổng quan Hóa học và Tính chất Lý Hóa

04/12/2025
Bởi Admin
8 phút đọc
62 lượt xem
Propylene (C₃H₆): Tổng quan Hóa học và Tính chất Lý Hóa
Propylene, còn được gọi theo tên IUPAC là propene (hoặc prop-1-ene, methylethylene), là một hợp chất hữu cơ không no thuộc loại anken.

Giới thiệu chung

Propylene, còn được gọi theo tên IUPAC là propene (hoặc prop-1-ene, methylethylene), là một hợp chất hữu cơ không no thuộc loại anken. Đây là anken đơn giản thứ hai sau etylen, đặc trưng bởi sự hiện diện của một liên kết đôi carbon-carbon (C=C) trong cấu trúc phân tử.

Công thức hóa học của propylene là C₃H₆, thường được biểu diễn là CH₃CH=CH₂. Khối lượng phân tử của nó là khoảng 42.08 g/mol. Ở nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn, propylene tồn tại dưới dạng khí không màu.

Tính chất lý hóa

Propylene (C₃H₆): Tổng quan Hóa học và Tính chất Lý Hóa

Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Là một chất khí không màu ở nhiệt độ và áp suất phòng.
  • Màu sắc: Không màu.
  • Mùi vị: Có mùi giống dầu mỏ nhẹ hoặc hơi ngọt.
  • Độ tan: Ít tan trong nước (khoảng 200 mg/L ở 25 °C hoặc 44.6 mL khí/100 mL ở 20 °C). Nó tan tốt trong ethanol, ether và các dung môi hữu cơ khác.
  • Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng -185 °C (hoặc -185.25 °C).
  • Nhiệt độ sôi: Khoảng -47.6 °C đến -48 °C.
  • Tỷ trọng: Khí propylene nặng hơn không khí, với tỷ trọng hơi khoảng 1.46 đến 1.48 (so với không khí). Tỷ trọng ở dạng lỏng là khoảng 0.609 g/cm³ ở -52.6°F.

Tính chất hóa học

  • Tính chất anken: Do có liên kết đôi C=C, propylene dễ dàng tham gia các phản ứng cộng electrophil ở nhiệt độ phòng.
  • Phản ứng đặc trưng:
    • Phản ứng trùng hợp (Polymerization): Propylene có thể trùng hợp để tạo thành poly(propylene) (polypropylene) dưới sự có mặt của xúc tác.
    • Phản ứng oxi hóa (Oxidation): Propylene có thể bị oxi hóa để tạo ra các sản phẩm như acrolein, axit acrylic và propylene oxide.
    • Phản ứng cộng halogen: Phản ứng với halogen (ví dụ: Cl₂, Br₂) để tạo thành các dẫn xuất dihalogen.
    • Phản ứng cộng hydrohalogen: Phản ứng với hydro halogenua (ví dụ: HCl, HBr) theo quy tắc Markovnikov.
    • Phản ứng hydrat hóa (Hydration): Cộng nước để tạo thành rượu (isopropyl alcohol).
    • Phản ứng cháy: Propylene là một khí dễ cháy. Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy, nó tạo ra carbon dioxide (CO₂) và nước (H₂O).
  • Tính ổn định: Propylene tương đối ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường. Tuy nhiên, nó là chất dễ cháy và có thể tạo thành hỗn hợp nổ với không khí. Nó không tương thích với các chất oxi hóa mạnh, axit mạnh và halogen.