Natri Hydroxide (NaOH): Tính Chất Lý Hóa và Đặc Điểm Cơ Bản

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Tin Tức

Natri Hydroxide (NaOH): Tính Chất Lý Hóa và Đặc Điểm Cơ Bản

04/12/2025
Bởi Admin
8 phút đọc
19 lượt xem
Natri Hydroxide (NaOH): Tính Chất Lý Hóa và Đặc Điểm Cơ Bản
Natri Hydroxide là một hợp chất vô cơ của natri, có công thức hóa học là NaOH. Nó còn được biết đến rộng rãi với các tên gọi thông thường như Sodium Hydroxide, Xút, Xút ăn da, hoặc Kiềm ăn da.

Giới thiệu chung

Natri Hydroxide là một hợp chất vô cơ của natri, có công thức hóa học là NaOH. Nó còn được biết đến rộng rãi với các tên gọi thông thường như Sodium Hydroxide, Xút, Xút ăn da, hoặc Kiềm ăn da. Khối lượng phân tử của Natri Hydroxide là khoảng 39.997 g/mol. Đây là một bazơ mạnh, tồn tại ở dạng chất rắn tinh thể màu trắng, có khả năng hút ẩm mạnh và tính ăn mòn cao.

Tính chất lý hóa

Cấu trúc phân tử của NaOH

Tính chất vật lý

  • Trạng thái và màu sắc: Natri Hydroxide tinh khiết là chất rắn không màu, dạng tinh thể màu trắng, thường có sẵn dưới dạng viên, vảy, hạt hoặc dung dịch bão hòa 50% không màu.
  • Mùi: Không mùi.
  • Độ tan: Tan rất nhiều trong nước và tỏa nhiệt mạnh khi hòa tan, tạo thành dung dịch kiềm có tính nhờn. Nó cũng tan trong cồn, glycerin và methanol, nhưng không tan trong ether và các dung môi không phân cực khác.
  • Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 318 °C (604 °F).
  • Nhiệt độ sôi: Khoảng 1.390 °C (2.530 °F).
  • Tỷ trọng: 2.13 g/cm³ ở dạng rắn (20°C).
  • Đặc điểm khác: Có tính hút ẩm mạnh, dễ chảy rữa khi tiếp xúc với không khí ẩm. Dung dịch Natri Hydroxide có tính ăn mòn cao, làm bục vải, giấy và ăn mòn da.

Tính chất hóa học

  • Tính bazơ mạnh: Natri Hydroxide là một bazơ mạnh, làm quỳ tím chuyển sang màu xanh và dung dịch phenolphtalein chuyển sang màu hồng.
  • Tác dụng với axit và oxit axit: Phản ứng với các axit và oxit axit để tạo thành muối và nước.
    • NaOH + HCl → NaCl + H₂O
    • 2NaOH + SO₂ → Na₂SO₃ + H₂O
    • 2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O
  • Tác dụng với muối: Phản ứng với dung dịch muối để tạo thành bazơ mới và muối mới, với điều kiện sản phẩm tạo thành phải là chất kết tủa hoặc bay hơi.
    • 2NaOH + CuCl₂ → 2NaCl + Cu(OH)₂↓
  • Tác dụng với một số kim loại và oxit/hydroxide lưỡng tính: Natri Hydroxide có khả năng hòa tan một số kim loại và oxit/hydroxide của chúng có tính lưỡng tính như nhôm (Al) và kẽm (Zn).
    • 2NaOH + 2Al + 2H₂O → 2NaAlO₂ + 3H₂↑
    • 2NaOH + Zn → Na₂ZnO₂ + H₂↑
    • NaOH + Al(OH)₃ → NaAl(OH)₄ (hoặc NaAlO₂ + 2H₂O)
    • 2NaOH + Al₂O₃ → 2NaAlO₂ + H₂O
  • Tính ăn mòn: Natri Hydroxide có tính ăn mòn cao, có khả năng phân hủy protein và lipid ở nhiệt độ thường.